幹請 cán thỉnh Hán Việt: cán thỉnh Tổng quan Cấu tạo: 幹 (cán) + 請 (thỉnh)Hán Việtcán thỉnhCấu tạo幹 + 請 · cán + thỉnh nghĩa thành phần: cán + thỉnh Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 請求。《新唐書.卷一七四.牛徽傳》:「乾符中選濫,吏多姦,歲調四千員,徽治以剛明,柅杜干請,法度復振。」