幹訓 cán huấn Hán Việt: cán huấn Tổng quan Cấu tạo: 幹 (cán) + 訓 (huấn)Hán Việtcán huấnCấu tạo幹 + 訓 · cán + huấn nghĩa thành phần: cán + huấn Nghĩa EngCihui 幹訓 ànxùn ab. gànbù xùnliàn M:¹cì