幹詬

gàn gòu cán cấu

Hán Việt: cán cấu · Pinyin: gàn gòu

Tổng quan

Cấu tạo: (cán) + (cấu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓自取其辱。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓自取其辱。