幹請 gàn qǐng · cán thỉnh Hán Việt: cán thỉnh · Pinyin: gàn qǐng Tổng quan Cấu tạo: 幹 (cán) + 請 (thỉnh)Pinyingàn qǐngHán Việtcán thỉnhCấu tạo幹 + 請 · cán + thỉnh nghĩa thành phần: cán + thỉnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 请托。Tân Hoa Tự Điển 1.请托。