幹豆 gàn dòu · cán đậu Hán Việt: cán đậu · Pinyin: gàn dòu Tổng quan Cấu tạo: 幹 (cán) + 豆 (đậu)Pinyingàn dòuHán Việtcán đậuCấu tạo幹 + 豆 · cán + đậu nghĩa thành phần: cán + đậu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 放在祭器中供祭祀用的干肉。干,干肉。豆,祭器。Tân Hoa Tự Điển 1.放在祭器中供祭祀用的干肉。干,干肉。豆,祭器。