幹起 cán khởi Hán Việt: cán khởi Tổng quan Cấu tạo: 幹 (cán) + 起 (khởi)Hán Việtcán khởiCấu tạo幹 + 起 · cán + khởi nghĩa thành phần: cán + khởi Nghĩa EngCihui 幹起 ànqǐ* r.v. start