幹路
cán lộ
Hán Việt: cán lộ · Pinyin: gàn lù
Tổng quan
đường chính: quốc lộ/đường cái/trục lộ giao thông chính
Nghĩa
Việt
- Cihui đường chính: quốc lộ/đường cái/trục lộ giao thông chính
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 主要路线;干线。
- Tân Hoa Tự Điển 1.主要路线;干线。
Eng
- Cihui 幹路 ànlù n. main road; highway M:¹tiáo