幹軸

gàn zhóu cán trục

Hán Việt: cán trục · Pinyin: gàn zhóu

Tổng quan

Cấu tạo: (cán) + (trục)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 天轴。古人认为天体之运行如车有轴,故云。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.天轴。古人认为天体之运行如车有轴,故云。