幹辣辣
cán lạt lạt
Hán Việt: cán lạt lạt · Pinyin: gàn là là
Tổng quan
khô khan
Nghĩa
Việt
- Cihui khô khan
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 形容因受到强烈刺激而产生的难受感觉。
- Tân Hoa Tự Điển 1.形容因受到强烈刺激而产生的难受感觉。
Eng
- Cihui 乾辣辣 ānlàla v.p. dry (of throat)