幹達達 gàn dá dá · cán đạt đạt Hán Việt: cán đạt đạt · Pinyin: gàn dá dá Tổng quan Cấu tạo: 幹 (cán) + 達 (đạt) + 達 (đạt)Pinyingàn dá dáHán Việtcán đạt đạtCấu tạo幹 + 達 + 達 · cán + đạt + đạt nghĩa thành phần: cán + đạt + đạt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 干爹,义父。Tân Hoa Tự Điển 1.干爹,义父。