幹達達

gàn dá dá cán đạt đạt

Hán Việt: cán đạt đạt · Pinyin: gàn dá dá

Tổng quan

Cấu tạo: (cán) + (đạt) + (đạt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 干爹,义父。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.干爹,义父。