乾造

gàn zào kiền tạo

Hán Việt: kiền tạo · Pinyin: gàn zào

Tổng quan

Cấu tạo: (kiền) + (tạo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指婚姻中的男方。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指婚姻中的男方。