干进 kiền tiến Hán Việt: kiền tiến Tổng quan Cấu tạo: 干 (kiền) + 进 (tiến)Hán Việtkiền tiếnCấu tạo干 + 进 · kiền + tiến nghĩa thành phần: kiền + tiến Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 謀官,求進仕。《楚辭.屈原.離騷》:「既干進而務入兮,又何芳之能祗。」