乾逼 gàn bī · kiền bức Hán Việt: kiền bức · Pinyin: gàn bī Tổng quan Cấu tạo: 乾 (kiền) + 逼 (bức)Pinyingàn bīHán Việtkiền bứcCấu tạo乾 + 逼 · kiền + bức nghĩa thành phần: kiền + bức Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 拮据,指没有钱用。Tân Hoa Tự Điển 1.拮据,指没有钱用。