幹都 gàn dōu · cán đô Hán Việt: cán đô · Pinyin: gàn dōu Tổng quan Cấu tạo: 幹 (cán) + 都 (đô)Pinyingàn dōuHán Việtcán đôCấu tạo幹 + 都 · cán + đô nghĩa thành phần: cán + đô Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代方言。老年人皮肤干枯暗淡的样子。Tân Hoa Tự Điển 1.古代方言。老年人皮肤干枯暗淡的样子。