乾量 kiền lượng Hán Việt: kiền lượng Tổng quan Cấu tạo: 乾 (kiền) + 量 (lượng)Hán Việtkiền lượngCấu tạo乾 + 量 · kiền + lượng nghĩa thành phần: kiền + lượng Nghĩa EngCihui 乾量 ānliàng n. dry measure