幹鈞 gàn jūn · cán quân Hán Việt: cán quân · Pinyin: gàn jūn Tổng quan Cấu tạo: 幹 (cán) + 鈞 (quân)Pinyingàn jūnHán Việtcán quânCấu tạo幹 + 鈞 · cán + quân nghĩa thành phần: cán + quân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 天钧,北极之地,泛指北方。Tân Hoa Tự Điển 1.天钧,北极之地,泛指北方。