幹鏟 cán sạn Hán Việt: cán sạn Tổng quan Cấu tạo: 幹 (cán) + 鏟 (sạn)Hán Việtcán sạnCấu tạo幹 + 鏟 · cán + sạn nghĩa thành phần: cán + sạn Nghĩa EngCihui 乾鏟 gānchǎn v. sponge off (sb.)