幹阿你

gàn ā nǐ cán a nhĩ

Hán Việt: cán a nhĩ · Pinyin: gàn ā nǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (cán) + (a) + (nhĩ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 干奶婆。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.干奶婆。