干阿妳 kiền a nãi Hán Việt: kiền a nãi Tổng quan Cấu tạo: 干 (kiền) + 阿 (a) + 妳 (nãi)Hán Việtkiền a nãiCấu tạo干 + 阿 + 妳 · kiền + a + nãi nghĩa thành phần: kiền + a + nãi