幹隱 gàn yǐn · cán ẩn Hán Việt: cán ẩn · Pinyin: gàn yǐn Tổng quan Cấu tạo: 幹 (cán) + 隱 (ẩn)Pinyingàn yǐnHán Việtcán ẩnCấu tạo幹 + 隱 · cán + ẩn nghĩa thành phần: cán + ẩn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 侵吞财物;侵吞; 指侵吞的财物。Tân Hoa Tự Điển 1.侵吞财物;侵吞。 2.指侵吞的财物。