幹雌 cán thư Hán Việt: cán thư Tổng quan Cấu tạo: 幹 (cán) + 雌 (thư)Hán Việtcán thưCấu tạo幹 + 雌 · cán + thư nghĩa thành phần: cán + thư Nghĩa EngCihui fundatrigenia