乾雷

gàn léi kiền lôi

Hán Việt: kiền lôi · Pinyin: gàn léi

Tổng quan

Cấu tạo: (kiền) + (lôi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 无雨伴随的雷。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.无雨伴随的雷。