幹音

gàn yīn cán âm

Hán Việt: cán âm · Pinyin: gàn yīn

Tổng quan

Cấu tạo: (cán) + (âm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古人分乐音为八类,谓之"八音",以与"八卦"相对应。其应干卦者谓之"干音"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古人分乐音为八类,谓之"八音",以与"八卦"相对应。其应干卦者谓之"干音"。