幹顫 gàn chàn · cán chiến Hán Việt: cán chiến · Pinyin: gàn chàn Tổng quan Cấu tạo: 幹 (cán) + 顫 (chiến)Pinyingàn chànHán Việtcán chiếnCấu tạo幹 + 顫 · cán + chiến nghĩa thành phần: cán + chiến Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 形容声音嘶哑而颤抖。Tân Hoa Tự Điển 1.形容声音嘶哑而颤抖。