乾館 kiền quán Hán Việt: kiền quán Tổng quan Cấu tạo: 乾 (kiền) + 館 (quán)Hán Việtkiền quánCấu tạo乾 + 館 · kiền + quán nghĩa thành phần: kiền + quán Nghĩa EngCihui 乾館 ānguǎn n. <trad.> sinecure