乾鮮
kiền tiên
Hán Việt: kiền tiên · Pinyin: gàn xiān
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 干货和鲜货。
- Tân Hoa Tự Điển 1.干货和鲜货。
Eng
- Cihui 乾鮮 ānxiān n. the dry and the fresh (food/fruits/etc.) M:¹bāo
Hán Việt: kiền tiên · Pinyin: gàn xiān