幹鱉 gàn biē · cán miết Hán Việt: cán miết · Pinyin: gàn biē Tổng quan Cấu tạo: 幹 (cán) + 鱉 (miết)Pinyingàn biēHán Việtcán miếtCấu tạo幹 + 鱉 · cán + miết nghĩa thành phần: cán + miết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.同"干瘪"。