幹黷

gàn dú cán độc

Hán Việt: cán độc · Pinyin: gàn dú

Tổng quan

Cấu tạo: (cán) + (độc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"干渎"; 犹冒犯。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"干渎"。 2.犹冒犯。