干黩 kiền độc Hán Việt: kiền độc Tổng quan Cấu tạo: 干 (kiền) + 黩 (độc)Hán Việtkiền độcCấu tạo干 + 黩 · kiền + độc nghĩa thành phần: kiền + độc Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 冒犯。唐.韓愈〈上宰相書〉:「干黷尊嚴,伏地待罪。」