平下 píng xià · bình hạ Hán Việt: bình hạ · Pinyin: píng xià Tổng quan Cấu tạo: 平 (bình) + 下 (hạ)Pinyinpíng xiàHán Việtbình hạCấu tạo平 + 下 · bình + hạ nghĩa thành phần: bình + hạ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 平坦在下。Tân Hoa Tự Điển 1.平坦在下。EngCihui 平下 íngxià v.p. <sport> play to a draw