平業

píng yè bình nghiệp

Hán Việt: bình nghiệp · Pinyin: píng yè

Tổng quan

Cấu tạo: (bình) + (nghiệp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 平素之业。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.平素之业。