平乏 píng fá · bình phạp Hán Việt: bình phạp · Pinyin: píng fá Tổng quan Cấu tạo: 平 (bình) + 乏 (phạp)Pinyinpíng fáHán Việtbình phạpCấu tạo平 + 乏 · bình + phạp nghĩa thành phần: bình + phạp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹磨损。Tân Hoa Tự Điển 1.犹磨损。