平樂苑 píng lè yuàn · bình nhạc uyển Hán Việt: bình nhạc uyển · Pinyin: píng lè yuàn Tổng quan Cấu tạo: 平 (bình) + 樂 (nhạc) + 苑 (uyển)Pinyinpíng lè yuànHán Việtbình nhạc uyểnCấu tạo平 + 樂 + 苑 · bình + nhạc + uyển nghĩa thành phần: bình + nhạc + uyển Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"平乐观"。