平事 píng shì · bình sự Hán Việt: bình sự · Pinyin: píng shì Tổng quan Cấu tạo: 平 (bình) + 事 (sự)Pinyinpíng shìHán Việtbình sựCấu tạo平 + 事 · bình + sự nghĩa thành phần: bình + sự Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 平常之事; 两国间友好相遇之事; 指评议事情。Tân Hoa Tự Điển 1.平常之事。 2.两国间友好相遇之事。 3.指评议事情。