平雲

píng yún bình vân

Hán Việt: bình vân · Pinyin: píng yún

Tổng quan

Cấu tạo: (bình) + (vân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 遍布的云。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.遍布的云。