平產

píng chǎn bình sản

Hán Việt: bình sản · Pinyin: píng chǎn

Tổng quan

sản lượng ngang bằng

Cấu tạo: (bình) + (sản)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sản lượng ngang bằng

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 与相比较的产量大体相当; 顺产。指胎儿经阴道与母体正常分离。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.与相比较的产量大体相当。 2.顺产。指胎儿经阴道与母体正常分离。

Eng

  • Cihui 平產 píngchǎn v. have the same output