平产
bình sản
Hán Việt: bình sản · Pinyin: píng chǎn
Tổng quan
sản lượng ngang bằng
1.与相比较的产量大体相当。 2.顺产。指胎儿经阴道与母体正常分离。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 sản lượng ngang
- VietPhrases sản lượng ngang bằng
- Biên soạn 平產 píngchǎn v. have the same output
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.与相比较的产量大体相当。 2.顺产。指胎儿经阴道与母体正常分离。
Eng
- Cihui 平產 píngchǎn v. have the same output