平亭
bình đình
Hán Việt: bình đình · Pinyin: píng tíng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 谓研究斟酌,使得其平。亦泛指评议。
- Tân Hoa Tự Điển 1.谓研究斟酌,使得其平。亦泛指评议。
Eng
- Cihui 平亭 íngtíng v. judge and settle (a case) fairly
Hán Việt: bình đình · Pinyin: píng tíng