平仰 bình ngưỡng Hán Việt: bình ngưỡng Tổng quan Cấu tạo: 平 (bình) + 仰 (ngưỡng)Hán Việtbình ngưỡngCấu tạo平 + 仰 · bình + ngưỡng nghĩa thành phần: bình + ngưỡng Nghĩa EngCihui 平仰 íngyǎng v. lie on one's back