平仲 píng zhòng · bình trọng Hán Việt: bình trọng · Pinyin: píng zhòng Tổng quan Cấu tạo: 平 (bình) + 仲 (trọng)Pinyinpíng zhòngHán Việtbình trọngCấu tạo平 + 仲 · bình + trọng nghĩa thành phần: bình + trọng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 银杏的别名。Tân Hoa Tự Điển 1.银杏的别名。