平价粮

bình giá lương

Hán Việt: bình giá lương

Tổng quan

Cấu tạo: 平 (bình) + 價 (giá) + 糧 (lương)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 lương thực giá gốc
  • Biên soạn government-priced grain

Eng

  • Cihui 平價糧 íngjiàliáng n. government-priced grain

Từ liên quan

Gần nghĩa

平价的 · 平价 · 平價 · 平价和售