平作

píng zuò bình tác

Hán Việt: bình tác · Pinyin: píng zuò

Tổng quan

Cấu tạo: (bình) + (tác)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 在乾旱地區,或排水良好的田地、沙土地,不必作畦,耕耙後即行種植的耕作方式。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓从容劳作。一说,平或作"丕",谓大力劳作。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓从容劳作。一说,平或作"丕",谓大力劳作。

ja

  • JMdict normal crop