平健 píng jiàn · bình kiện Hán Việt: bình kiện · Pinyin: píng jiàn Tổng quan Cấu tạo: 平 (bình) + 健 (kiện)Pinyinpíng jiànHán Việtbình kiệnCấu tạo平 + 健 · bình + kiện nghĩa thành phần: bình + kiện Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 平安健康。Tân Hoa Tự Điển 1.平安健康。