平光光

píng guāng guāng bình quang quang

Hán Việt: bình quang quang · Pinyin: píng guāng guāng

Tổng quan

Cấu tạo: (bình) + (quang) + (quang)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容物体平整光亮。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容物体平整光亮。

Eng

  • Cihui 平光光 íngguāngguāng r.f. level/even and smooth