平典

píng diǎn bình điển

Hán Việt: bình điển · Pinyin: píng diǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (bình) + (điển)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 公平的律令; 平板质实; 和平典雅。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.公平的律令。 2.平板质实。 3.和平典雅。