平冕

píng miǎn bình miện

Hán Việt: bình miện · Pinyin: píng miǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (bình) + (miện)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代天子郊祭及临轩,皇太子侍祭,王公﹑大臣等助祭时戴的冠冕。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代天子郊祭及临轩,皇太子侍祭,王公﹑大臣等助祭时戴的冠冕。