平凹 píng āo·bình ao Hán Việt: bình ao · Pinyin: píng āo Tổng quan Cấu tạo: 平 (bình) + 凹 (ao)Pinyinpíng āoHán Việtbình aoTừ loạitínhCấu tạo平 + 凹 · bình + ao nghĩa thành phần: bình + ao Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 mặt phẳng lõmĐứcHandedict plankonkav Từ liên quan Gần nghĩa平凹的 · 凹入 · 凹凸 · 凹刨 · 凹地 · 凹坑 · 凹室 · 凹岸