平刑

píng xíng bình hình

Hán Việt: bình hình · Pinyin: píng xíng

Tổng quan

Cấu tạo: (bình) + (hình)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 公平地处理案件;断案。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.公平地处理案件;断案。