平則 píng zé · bình tắc Hán Việt: bình tắc · Pinyin: píng zé Tổng quan Cấu tạo: 平 (bình) + 則 (tắc)Pinyinpíng zéHán Việtbình tắcCấu tạo平 + 則 · bình + tắc nghĩa thành phần: bình + tắc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 使法则公平。谓按照封地大小和土质美恶制定征收税赋的标准。Tân Hoa Tự Điển 1.使法则公平。谓按照封地大小和土质美恶制定征收税赋的标准。