平則 píng zé · bình tắc Hán Việt: bình tắc · Pinyin: píng zé Tổng quan Cấu tạo: 平 (bình) + 則 (tắc)Pinyinpíng zéHán Việtbình tắcCấu tạo平 + 則 · bình + tắc nghĩa thành phần: bình + tắc