平剡

píng shàn bình diệm

Hán Việt: bình diệm · Pinyin: píng shàn

Tổng quan

Cấu tạo: (bình) + (diệm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓平削而使之锐利。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓平削而使之锐利。